menu_book
見出し語検索結果 "trải nghiệm" (1件)
日本語
名体験
Đây là một trải nghiệm thú vị.
これは面白い体験だ。
swap_horiz
類語検索結果 "trải nghiệm" (1件)
hoạt động trải nghiệm
日本語
名体験活動
Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm.
学生は体験活動に参加した。
format_quote
フレーズ検索結果 "trải nghiệm" (6件)
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
Đây là một trải nghiệm thú vị.
これは面白い体験だ。
Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm.
学生は体験活動に参加した。
Một trải nghiệm trọn vẹn.
完全な体験だ。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)